Các Trường Đại Học Canada: Xếp Hạng, Học Phí & Con Đường Định Cư
Canada có hơn 100 trường đại học công lập được xếp hạng quốc tế, thu hút hơn 800.000 sinh viên quốc tế mỗi năm. IGC IMMIGRATION tổng hợp những thông tin cần thiết nhất để bạn chọn trường phù hợp.
Nội Dung Chính
Top trường đại học Canada 2025 (QS World Ranking)
| Trường | Thành phố | Xếp hạng QS 2025 | Học phí QT/năm |
|---|---|---|---|
| University of Toronto | Toronto, ON | #25 | $45,000–$65,000 CAD |
| UBC | Vancouver, BC | #38 | $42,000–$55,000 CAD |
| McGill University | Montreal, QC | #46 | $22,000–$45,000 CAD |
| University of Alberta | Edmonton, AB | #111 | $28,000–$42,000 CAD |
| University of Waterloo | Waterloo, ON | #154 | $35,000–$55,000 CAD |
| University of Ottawa | Ottawa, ON | #203 | $32,000–$48,000 CAD |
| McMaster University | Hamilton, ON | #189 | $35,000–$50,000 CAD |
| University of Calgary | Calgary, AB | #235 | $24,000–$38,000 CAD |
| Dalhousie University | Halifax, NS | #298 | $22,000–$36,000 CAD |
| University of Saskatchewan | Saskatoon, SK | #465 | $18,000–$30,000 CAD |
Trường Cao Đẳng (College) vs Đại Học — Chọn cái nào?

| Tiêu chí | College (Cao đẳng) | University (Đại học) |
|---|---|---|
| Thời gian | 1–3 năm | 3–4 năm |
| Học phí QT/năm | $15,000–$25,000 CAD | $22,000–$65,000 CAD |
| Thực hành | Cao (co-op, placement) | Nghiên cứu nhiều hơn |
| PGWP sau tốt nghiệp | 1–3 năm | 3 năm (chương trình ≥4 năm) |
| Phù hợp | Nghề có việc ngay, định cư nhanh | Nghề chuyên môn cao |
PGWP — Chìa khóa định cư sau tốt nghiệp

Post-Graduation Work Permit (PGWP) cho phép sinh viên quốc tế ở lại làm việc tại Canada sau tốt nghiệp — đây là cơ hội để tch lũy kinh nghiệm Canada và tiến đến PR.
- Chương trình 8 tháng – 2 năm: PGWP có thời hạn bằng chương trình
- Chương trình ≥ 2 năm: PGWP tối đa 3 năm
- Phải học tại trường thuộc danh sách DLI và có thời gian học full-time
- Sinh viên có PGWP được tính điểm Express Entry (CRS) từ kinh nghiệm làm việc Canada
Các ngành dễ xếp việc và định cư nhất

- Công nghệ thông tin (IT/Software): Thiếu nhân lực trầm trọng, lương cao $80,000–$120,000 CAD/năm
- Điều dưỡng (Nursing): Thiếu hụt tại hầu hết các tỉnh, TEER 2, đủ điều kiện Express Entry
- Kế toán (Accounting/CPA): Nhu cầu cao, có lộ trình rõ ràng từ sinh viên → PR
- Kỹ thuật xây dựng/cơ khí: Nhu cầu tăng mạnh do cơ sở hạ tầng mở rộng
- Quản trị kinh doanh (MBA): Linh hoạt, phù hợp nhiều ngành
Lưu ý khi chọn trường
- Kiểm tra trường có trong danh sách DLI trước — trường không thuộc DLI không đủ điều kiện PGWP
- Chọn ngành có mã NOC TEER 0–3 để đủ điều kiện Express Entry sau này
- Xét chọn trường ở tỉnh nhỏ (Saskatchewan, Manitoba, Atlantic): học phí thấp hơn 30–40%, PNP dễ hơn
- Sinh viên được làm thêm 24 giờ/tuần trong kỳ học (không giới hạn trong kỳ nghỉ)
Kết luận
Chọn trường đúng là bước nền tảng cho cả sự nghiệp lẫn hành trình định cư tại Canada. Xem thêm Study Permit — giấy phép học tập, tìm hiểu phân loại nghề TEER để chọn ngành phù hợp, và xem tỉnh bang dễ định cư nhất để tối ưu cơ hội sau tốt nghiệp.
Nếu bạn không tìm ra được câu trả lời hay chương trình di trú phù hợp với bạn, hãy liên hệ ngay với IGC Immigration để được nhận lời khuyên từ Chuyên Viên Luật Di Trú Canada.







